Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 52 | 22 | 8 | 112 | 50 | 291-226 | 2-4 | 7-3-0 | 2 | TTBTT |
26 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 31 | 38 | 13 | 75 | 29 | 222-277 | 2-1 | 3-6-1 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 52 | 22 | 8 | 112 | 50 | 291-226 | 2-4 | 7-3-0 | 2 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 31 | 38 | 13 | 75 | 29 | 222-277 | 2-1 | 3-6-1 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 52 | 22 | 8 | 112 | 50 | 291-226 | 2-4 | 7-3-0 | 2 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 31 | 38 | 13 | 75 | 29 | 222-277 | 2-1 | 3-6-1 | 2 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 327 | từ {năm}
NJPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





