Bảng xếp hạng|Pro B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Saint Quentin | 34 | 25 | 9 | 2679-2442 | 237 | 1.097 | 0.735 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Boulazac | 34 | 21 | 13 | 2816-2741 | 75 | 1.027 | 0.618 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Saint Quentin | 34 | 25 | 9 | 2679-2442 | 237 | 1.097 | 0.735 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Boulazac | 34 | 21 | 13 | 2816-2741 | 75 | 1.027 | 0.618 | BTBBB |