Bảng xếp hạng|Giải ICE Hockey
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() EC Villacher SV | 48 | 27 | 16 | 2 | 0 | 178-147 | 31 | 90 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() Pioneers Vorarlberg | 48 | 8 | 34 | 2 | 1 | 92-184 | -92 | 33 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() EC Villacher SV | 48 | 27 | 16 | 2 | 0 | 178-147 | 31 | 90 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() Pioneers Vorarlberg | 48 | 8 | 34 | 2 | 1 | 92-184 | -92 | 33 | BBBBB |