Ngày thi đấu 18
|
05
Tháng 2,2023
|
Sân vận động
Casale Monferrato
|
Sức chứa
2000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
103
:
91
5
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 15
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Serie A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Olimpia Milano
302372481-219129046
2
Virtus Bologna
302372542-233420846
3
Derthona Basket
3018122407-23377036
4
Venezia
3017132510-240210834
5
Sassari
3017132530-241311734
6
Aquila Basket Trento
3015152288-2335-4730
7
Brindisi
3015152494-24464830
8
Victoria Libertas
3014162531-2613-8228
9
Pall. Brescia
3014162474-24264828
10
Basket Scafati 1969
3012182378-2414-3624
11
Treviso
3012182433-2609-17624
12
Generazione Vincente Cuore Napoli
3012182379-2515-13624
13
Varese
3017132726-2722423
14
Reggiana
3011192287-2312-2522
15
Trieste
3011192345-2519-17422
16
Scaligera Basket Verona
309212353-2570-21718

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Derthona Basket
Varese

Tài/Xỉu

DERVAR
Tài 125.5
97‏%
79.54
100‏%
90.13
Tài 145.5
81‏%
79.54
100‏%
90.13
Tài 165.5
30‏%
79.54
90‏%
90.13
Tài 185.5
5‏%
79.54
33‏%
90.13
Tài 200.5
0‏%
79.54
7‏%
90.13
Tài 225.5
0‏%
79.54
0‏%
90.13
Xỉu 125.5
3‏%
79.54
0‏%
90.13
Xỉu 145.5
19‏%
79.54
0‏%
90.13
Xỉu 165.5
70‏%
79.54
10‏%
90.13
Xỉu 185.5
95‏%
79.54
67‏%
90.13
Xỉu 200.5
100‏%
79.54
93‏%
90.13
Xỉu 225.5
100‏%
79.54
100‏%
90.13

Các cầu thủ
-
Derthona Basket

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Christon, Semaj
56622048445.59513570.418939248.2319233.7
SG
Macura, J.P.
43014734842.2789383.98917152.05817732.8
C
Daum, Mike
32712126146.4506083.38615057.33511131.5
C
Radosevic, Leon
26810218854.3446073.38212864.1206033.3
G
Filloy, Ariel
2627922934.5516085.0266838.25316132.9
G
Harper, Demonte
2468923238.4395768.46013046.22910228.4

Các cầu thủ
-
Varese

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Ross, Colbey
52418436850.010914575.213724755.54712138.8
SG
Brown, Markel
49114534242.411514977.25912348.08621939.3
SG
Johnson, Jaron
42814533842.9789681.38516352.16017534.3
G
Woldetensae, Tomas
2859525237.7222781.5226036.77319238.0
F
Caruso, Guglielmo
27610717262.2497862.89414067.1133240.6
PF
Owens, Tariq
27511319358.5465879.311016666.332711.1