Ngày thi đấu 23
|
26
Tháng 3,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4532
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
84
:
72
15
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 15
0
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Serie A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Olimpia Milano
302372481-219129046
2
Virtus Bologna
302372542-233420846
3
Derthona Basket
3018122407-23377036
4
Venezia
3017132510-240210834
5
Sassari
3017132530-241311734
6
Aquila Basket Trento
3015152288-2335-4730
7
Brindisi
3015152494-24464830
8
Victoria Libertas
3014162531-2613-8228
9
Pall. Brescia
3014162474-24264828
10
Basket Scafati 1969
3012182378-2414-3624
11
Treviso
3012182433-2609-17624
12
Generazione Vincente Cuore Napoli
3012182379-2515-13624
13
Varese
3017132726-2722423
14
Reggiana
3011192287-2312-2522
15
Trieste
3011192345-2519-17422
16
Scaligera Basket Verona
309212353-2570-21718

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sassari
Derthona Basket

Tài/Xỉu

SASDER
Tài 125.5
100‏%
82.62
97‏%
79.54
Tài 145.5
92‏%
82.62
81‏%
79.54
Tài 165.5
43‏%
82.62
30‏%
79.54
Tài 185.5
3‏%
82.62
5‏%
79.54
Tài 200.5
3‏%
82.62
0‏%
79.54
Tài 225.5
0‏%
82.62
0‏%
79.54
Xỉu 125.5
0‏%
82.62
3‏%
79.54
Xỉu 145.5
8‏%
82.62
19‏%
79.54
Xỉu 165.5
57‏%
82.62
70‏%
79.54
Xỉu 185.5
97‏%
82.62
95‏%
79.54
Xỉu 200.5
97‏%
82.62
100‏%
79.54
Xỉu 225.5
100‏%
82.62
100‏%
79.54

Các cầu thủ
-
Sassari

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Bendzius, Eimantas
44014030745.67510372.85510850.98519942.7
G
Dowe, Chris
41013727749.510512286.110619554.4318237.8
C
Diop, Ousmane
37013721763.19413470.113520765.221020.0
G
Kruslin, Filip
33910924644.3405375.5287935.48116748.5
F
Jones, Jamal
33912629043.4435775.48217247.74411837.3
G
Robinson, Gerald
33813227248.5425084.010017557.1329733.0

Các cầu thủ
-
Derthona Basket

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Christon, Semaj
56622048445.59513570.418939248.2319233.7
SG
Macura, J.P.
43014734842.2789383.98917152.05817732.8
C
Daum, Mike
32712126146.4506083.38615057.33511131.5
C
Radosevic, Leon
26810218854.3446073.38212864.1206033.3
G
Filloy, Ariel
2627922934.5516085.0266838.25316132.9
G
Harper, Demonte
2468923238.4395768.46013046.22910228.4