Ngày thi đấu 20
|
18
Tháng 1,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
83
:
93
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Pro A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vechta
342773008-265535354
2
Tubingen
342682971-258738452
3
Karlsruhe Lions
3422122998-284815044
4
Giessen 46ers
3421132948-29093942
5
Dresden
3419152865-2889-2438
6
Artland Dragons
3419152819-27556438
7
Bremerhaven
3419152795-27761938
8
Hagen
3419152936-28696738
9
Astrostars Bochum
3418163067-29937436
10
Kirchheim
3417172666-2701-3534
11
Paderborn
3417172684-2727-4334
12
Falcons
3416182712-2717-532
13
Trier
3414202954-3016-6228
14
Wwu Baskets Munster
3414202694-2780-8628
15
Jena
3412222717-2806-8924
16
Dusseldorf
3412222940-3031-9124
17
Leverkusen
349252750-2992-24218
18
Panthers Schwenningen
345292410-2883-4735

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Trier
Vechta

Tài/Xỉu

GLARAS
Tài 125.5
100‏%
86.88
100‏%
87.79
Tài 145.5
97‏%
86.88
93‏%
87.79
Tài 165.5
65‏%
86.88
42‏%
87.79
Tài 185.5
26‏%
86.88
9‏%
87.79
Tài 200.5
12‏%
86.88
2‏%
87.79
Tài 225.5
3‏%
86.88
0‏%
87.79
Xỉu 125.5
0‏%
86.88
0‏%
87.79
Xỉu 145.5
3‏%
86.88
7‏%
87.79
Xỉu 165.5
35‏%
86.88
58‏%
87.79
Xỉu 185.5
74‏%
86.88
91‏%
87.79
Xỉu 200.5
88‏%
86.88
98‏%
87.79
Xỉu 225.5
97‏%
86.88
100‏%
87.79