Bảng xếp hạng|Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 96/97
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man Utd | 38 | 21 | 12 | 5 | 76 | 44 | 32 | 75 | THHHT |
2 | Newcastle | 38 | 19 | 11 | 8 | 73 | 40 | 33 | 68 | TTHHT |
3 | Arsenal | 38 | 19 | 11 | 8 | 62 | 32 | 30 | 68 | THHBT |
4 | Liverpool | 38 | 19 | 11 | 8 | 62 | 37 | 25 | 68 | HBTBH |
5 | Aston Villa | 38 | 17 | 10 | 11 | 47 | 34 | 13 | 61 | BHHBT |
6 | Chelsea | 38 | 16 | 11 | 11 | 58 | 55 | 3 | 59 | BTTHT |
7 | Sheffield Wednesday | 38 | 14 | 15 | 9 | 50 | 51 | -1 | 57 | TBBBH |
8 | Milton Keynes Dons | 38 | 15 | 11 | 12 | 49 | 46 | 3 | 56 | BBHTT |
9 | Leicester City | 38 | 12 | 11 | 15 | 46 | 54 | -8 | 47 | BBHTT |
10 | Tottenham | 38 | 13 | 7 | 18 | 44 | 51 | -7 | 46 | BHTBB |
11 | Leeds United | 38 | 11 | 13 | 14 | 28 | 38 | -10 | 46 | BHHHH |
12 | Derby County | 38 | 11 | 13 | 14 | 45 | 58 | -13 | 46 | TBHTB |
13 | Blackburn Rovers | 38 | 9 | 15 | 14 | 42 | 43 | -1 | 42 | HTBHB |
14 | West Ham | 38 | 10 | 12 | 16 | 39 | 48 | -9 | 42 | HTTHB |
15 | Everton | 38 | 10 | 12 | 16 | 44 | 57 | -13 | 42 | THHBB |
16 | Southampton FC | 38 | 10 | 11 | 17 | 50 | 56 | -6 | 41 | THTTB |
17 | Coventry City | 38 | 9 | 14 | 15 | 38 | 54 | -16 | 41 | THHBT |
18 | Sunderland AFC | 38 | 10 | 10 | 18 | 35 | 53 | -18 | 40 | BTBTB |
19 | Middlesbrough | 38 | 10 | 12 | 16 | 51 | 60 | -9 | 39 | BTHHH |
20 | Nottingham | 38 | 6 | 16 | 16 | 31 | 59 | -28 | 34 | BHHHB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Newcastle
Các trận đấu gần nhất- Nottingham
Những trận kế tiếp - Nottingham
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| NEW | NFO | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 5.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| NEW | NFO | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 92% 1.92 | 89% 0.82 |
| Tài 1.5 | 76% 1.92 | 76% 0.82 |
| Tài 2.5 | 53% 1.92 | 34% 0.82 |
| Tài 3.5 | 34% 1.92 | 24% 0.82 |
| Tài 4.5 | 18% 1.92 | 11% 0.82 |
| Tài 5.5 | 11% 1.92 | 3% 0.82 |
| Xỉu 0.5 | 8% 1.92 | 11% 0.82 |
| Xỉu 1.5 | 24% 1.92 | 24% 0.82 |
| Xỉu 2.5 | 47% 1.92 | 66% 0.82 |
| Xỉu 3.5 | 66% 1.92 | 76% 0.82 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.92 | 89% 0.82 |
| Xỉu 5.5 | 89% 1.92 | 97% 0.82 |

