Bảng xếp hạng|Giải bóng đá ngoại hạng 95/96
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man Utd | 38 | 25 | 7 | 6 | 73 | 35 | 38 | 82 | TBTTT |
2 | Newcastle | 38 | 24 | 6 | 8 | 66 | 37 | 29 | 78 | TTTHH |
3 | Liverpool | 38 | 20 | 11 | 7 | 70 | 34 | 36 | 71 | THTHH |
4 | Aston Villa | 38 | 18 | 9 | 11 | 52 | 35 | 17 | 63 | TBHBB |
5 | Arsenal | 38 | 17 | 12 | 9 | 49 | 32 | 17 | 63 | BHHHT |
6 | Everton | 38 | 17 | 10 | 11 | 64 | 44 | 20 | 61 | TBHTT |
7 | Blackburn Rovers | 38 | 18 | 7 | 13 | 61 | 47 | 14 | 61 | TTTHT |
8 | Tottenham | 38 | 16 | 13 | 9 | 50 | 38 | 12 | 61 | HHHTH |
9 | Nottingham | 38 | 15 | 13 | 10 | 50 | 54 | -4 | 58 | BHBHT |
10 | West Ham | 38 | 14 | 9 | 15 | 43 | 52 | -9 | 51 | BTHBH |
11 | Chelsea | 38 | 12 | 14 | 12 | 46 | 44 | 2 | 50 | BTHHB |
12 | Middlesbrough | 38 | 11 | 10 | 17 | 35 | 50 | -15 | 43 | THBBB |
13 | Leeds United | 38 | 12 | 7 | 19 | 40 | 57 | -17 | 43 | BBBBH |
14 | Milton Keynes Dons | 38 | 10 | 11 | 17 | 55 | 70 | -15 | 41 | TTBBH |
15 | Sheffield Wednesday | 38 | 10 | 10 | 18 | 48 | 61 | -13 | 40 | TBHBH |
16 | Coventry City | 38 | 8 | 14 | 16 | 42 | 60 | -18 | 38 | BTHTH |
17 | Southampton FC | 38 | 9 | 11 | 18 | 34 | 52 | -18 | 38 | BTBTH |
18 | Man City | 38 | 9 | 11 | 18 | 33 | 58 | -25 | 38 | BBTTH |
19 | Queens Park Rangers | 38 | 9 | 6 | 23 | 38 | 57 | -19 | 33 | BTBTB |
20 | Bolton Wanderers | 38 | 8 | 5 | 25 | 39 | 71 | -32 | 29 | BTBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Leeds United
Các trận đấu gần nhất- Man Utd
Những trận kế tiếp - Leeds United
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Man Utd
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| LEE | MUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 3.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
Tài/Xỉu
| LEE | MUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 92% 1.05 | 95% 1.92 |
| Tài 1.5 | 68% 1.05 | 71% 1.92 |
| Tài 2.5 | 47% 1.05 | 53% 1.92 |
| Tài 3.5 | 26% 1.05 | 39% 1.92 |
| Tài 4.5 | 11% 1.05 | 21% 1.92 |
| Tài 5.5 | 5% 1.05 | 5% 1.92 |
| Xỉu 0.5 | 8% 1.05 | 5% 1.92 |
| Xỉu 1.5 | 32% 1.05 | 29% 1.92 |
| Xỉu 2.5 | 53% 1.05 | 47% 1.92 |
| Xỉu 3.5 | 74% 1.05 | 61% 1.92 |
| Xỉu 4.5 | 89% 1.05 | 79% 1.92 |
| Xỉu 5.5 | 95% 1.05 | 95% 1.92 |

