Bảng xếp hạng
Premijer Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 22 | 18 | 4 | 1870-1634 | 236 | 40 | TBBBT |
6 | ![]() ![]() KK Dubrava Zagreb | 22 | 11 | 11 | 1714-1747 | -33 | 33 | BBBBB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 32 | 22 | 10 | 2656-2491 | 165 | 54 | TBBBT |
6 | ![]() ![]() KK Dubrava Zagreb | 32 | 13 | 19 | 2474-2616 | -142 | 45 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15





