Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 20 | 10 | 2560-2367 | 193 | 50 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 13 | 17 | 2509-2628 | -119 | 43 | TBBBB |
Super League, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Metalac | 6 | 0 | 6 | 472-552 | -80 | 6 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21





