Bảng xếp hạng|Super League Ấn Độ
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mumbai City | 20 | 14 | 4 | 2 | 54 | 21 | 33 | 46 | THTBB |
2 | Hyderabad FC | 20 | 13 | 3 | 4 | 36 | 16 | 20 | 42 | HBTBT |
3 | Mohun Bagan | 20 | 10 | 4 | 6 | 24 | 17 | 7 | 34 | BHBTT |
4 | Bengaluru FC | 20 | 11 | 1 | 8 | 27 | 23 | 4 | 34 | TTTTT |
5 | Kerala Blasters FC | 20 | 10 | 1 | 9 | 28 | 28 | 0 | 31 | BTBBB |
6 | Odisha FC | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 | 32 | -2 | 30 | HHTTB |
7 | FC Goa | 20 | 8 | 3 | 9 | 36 | 35 | 1 | 27 | THBBB |
8 | Chennaiyin FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 36 | 37 | -1 | 27 | HBTTT |
9 | Jamshedpur FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 32 | -11 | 19 | BTHTT |
10 | SC East Bengal | 20 | 6 | 1 | 13 | 22 | 38 | -16 | 19 | THBTB |
11 | NorthEast United FC | 20 | 1 | 2 | 17 | 20 | 55 | -35 | 5 | BBHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
SC East Bengal
Mumbai City
Các trận đấu gần nhất- SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất- Mumbai City
Những trận kế tiếp - Mumbai City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EBE | MUM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 10.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 3.33 10 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| EBE | MUM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.1 | 100% 2.55 |
| Tài 1.5 | 80% 1.1 | 86% 2.55 |
| Tài 2.5 | 55% 1.1 | 68% 2.55 |
| Tài 3.5 | 35% 1.1 | 45% 2.55 |
| Tài 4.5 | 15% 1.1 | 23% 2.55 |
| Tài 5.5 | 15% 1.1 | 18% 2.55 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.1 | 0% 2.55 |
| Xỉu 1.5 | 20% 1.1 | 14% 2.55 |
| Xỉu 2.5 | 45% 1.1 | 32% 2.55 |
| Xỉu 3.5 | 65% 1.1 | 55% 2.55 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.1 | 77% 2.55 |
| Xỉu 5.5 | 85% 1.1 | 82% 2.55 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Oliveira Silva, Cleiton Augusto 10 | 20 | 12 | 0 | 4 | 3 | 0.60 |
| TĐ | ![]() VP, Suhair 20 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Singh, Naorem Mahesh 15 | 19 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Jervis, Jake Mario 77 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| H | ![]() Golui, Sarthak 16 | 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| TĐ | ![]() Haokip, Thongkhosiem 26 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.07 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Pereyra Diaz, Jorge 30 | 20 | 11 | 0 | 3 | 1 | 0.55 |
| M | ![]() Chhangte, Lallianzuala 7 | 22 | 10 | 0 | 2 | 1 | 0.45 |
| TĐ | ![]() Stewart, Greg 24 | 20 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0.35 |
| M | ![]() Singh, Bipin 29 | 22 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Noguera, Alberto 10 | 20 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Apuia 45 | 17 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.18 |







