Ngày thi đấu 21
|
19
Tháng 2,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
3
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 14
53
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mumbai City
20144254213346
2
Hyderabad FC
20133436162042
3
Mohun Bagan
2010462417734
4
Bengaluru FC
2011182723434
5
Kerala Blasters FC
2010192828031
6
Odisha FC
209383032-230
7
FC Goa
208393635127
8
Chennaiyin FC
207673637-127
9
Jamshedpur FC
2054112132-1119
10
SC East Bengal
2061132238-1619
11
NorthEast United FC
2012172055-355

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mumbai City
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất
MUMEBE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
10.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MUMEBE
Tài 0.5
100‏%
2.55
100‏%
1.1
Tài 1.5
86‏%
2.55
80‏%
1.1
Tài 2.5
68‏%
2.55
55‏%
1.1
Tài 3.5
45‏%
2.55
35‏%
1.1
Tài 4.5
23‏%
2.55
15‏%
1.1
Tài 5.5
18‏%
2.55
15‏%
1.1
Xỉu 0.5
0‏%
2.55
0‏%
1.1
Xỉu 1.5
14‏%
2.55
20‏%
1.1
Xỉu 2.5
32‏%
2.55
45‏%
1.1
Xỉu 3.5
55‏%
2.55
65‏%
1.1
Xỉu 4.5
77‏%
2.55
85‏%
1.1
Xỉu 5.5
82‏%
2.55
85‏%
1.1

Các cầu thủ
-
Mumbai City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pereyra Diaz, Jorge
30
20110310.55
M
Chhangte, Lallianzuala
7
22100210.45
Stewart, Greg
24
2070110.35
M
Singh, Bipin
29
2270200.32
M
Noguera, Alberto
10
2040200.20
M
Apuia
45
1730100.18

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oliveira Silva, Cleiton Augusto
10
20120430.60
VP, Suhair
20
1820000.11
Singh, Naorem Mahesh
15
1920100.11
Jervis, Jake Mario
77
510000.20
H
Golui, Sarthak
16
1310100.08
Haokip, Thongkhosiem
26
1510000.07