Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 32 | 9 | 23 | 2360-2680 | -320 | 0.881 | 0.281 | 41 | TBBTB |
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 7 | 25 | 2429-2830 | -401 | 0.858 | 0.219 | 39 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12





