Thống Kê Mùa Giải
HAPELI
HAPELI
73.1Points76.9
34.5Rebounds34.1
16.1Assists18
5.8Steals8
2.3Blocks2.5
12.9Turnovers13.4
60.3Field Goals Attempted61.1
42%Field Goal Percentage47%
26.8Three Pointers Attempted18.5
35%Three Point Percentage34%
18.6Free Throws Attempted18.6
69%Free Throw Percentage69%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 22 | 7 | 15 | 1805-1902 | -97 | 29 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 22 | 4 | 18 | 1741-1900 | -159 | 26 | BBBTB |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 27 | 9 | 18 | 2232-2362 | -130 | 36 | TTBBB |
6 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 27 | 5 | 22 | 2140-2340 | -200 | 32 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7





