Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 26 | 17 | 9 | 2203-2066 | 137 | 43 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 26 | 13 | 13 | 2206-2192 | 14 | 39 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 26 | 17 | 9 | 2203-2066 | 137 | 43 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 26 | 13 | 13 | 2206-2192 | 14 | 39 | TTBBB |