26
Tháng 10,2002
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H14:0
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 02/03

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
382212486424478
2
Sociedad
382210671452676
3
RC Deportivo de La Coruña
382261067472072
4
Celta Vigo
381710114536961
5
Valencia
381791256352160
6
Barcelona
3815111263471656
7
Bilbao
381510136361255
8
Real Betis
381412125653354
9
Mallorca
381410144956-752
10
Sevilla
381311143839-150
11
Atlético
381211155156-547
12
Osasuna
381211154048-847
13
Real Valladolid CF
381210163740-346
14
Malaga
381113144449-546
15
Villarreal
381112154453-945
16
Santander
38135205464-1044
17
Espanyol Barcelona
381013154854-643
18
Huelva
38812183561-2636
19
Alavés
38811193868-3035
20
Vallecano
38711203162-3132

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
VCFATH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VCFATH
Tài 0.5
97‏%
1.47
97‏%
1.66
Tài 1.5
71‏%
1.47
87‏%
1.66
Tài 2.5
39‏%
1.47
58‏%
1.66
Tài 3.5
18‏%
1.47
37‏%
1.66
Tài 4.5
8‏%
1.47
26‏%
1.66
Tài 5.5
5‏%
1.47
18‏%
1.66
Xỉu 0.5
3‏%
1.47
3‏%
1.66
Xỉu 1.5
29‏%
1.47
13‏%
1.66
Xỉu 2.5
61‏%
1.47
42‏%
1.66
Xỉu 3.5
82‏%
1.47
63‏%
1.66
Xỉu 4.5
92‏%
1.47
74‏%
1.66
Xỉu 5.5
95‏%
1.47
82‏%
1.66