26
Tháng 11,2000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 00/01

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38248681404180
2
RC Deportivo de La Coruña
38227973442973
3
Mallorca
382011761431871
4
Barcelona
381712980572363
5
Valencia
381891155342163
6
Celta Vigo
381611115149259
7
Villarreal
38169135852657
8
Malaga
38168146061-156
9
Espanyol Barcelona
38148164644250
10
Alavés
38147175859-149
11
Las Palmas
38137184262-2046
12
Vallecano
381013155668-1243
12
Bilbao
381110174460-1643
14
Sociedad
381110175268-1643
15
Osasuna
381012164354-1142
16
Real Valladolid CF
38915144250-842
17
Real Zaragoza
38915145457-342
18
Real Oviedo
38118195167-1641
19
Santander
38109194862-1439
20
Numancia
38109194064-2439

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
VCFREA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VCFREA
Tài 0.5
95‏%
1.45
95‏%
1.34
Tài 1.5
66‏%
1.45
74‏%
1.34
Tài 2.5
39‏%
1.45
58‏%
1.34
Tài 3.5
21‏%
1.45
47‏%
1.34
Tài 4.5
11‏%
1.45
26‏%
1.34
Tài 5.5
3‏%
1.45
8‏%
1.34
Xỉu 0.5
5‏%
1.45
5‏%
1.34
Xỉu 1.5
34‏%
1.45
26‏%
1.34
Xỉu 2.5
61‏%
1.45
42‏%
1.34
Xỉu 3.5
79‏%
1.45
53‏%
1.34
Xỉu 4.5
89‏%
1.45
74‏%
1.34
Xỉu 5.5
97‏%
1.45
92‏%
1.34