Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 97/98
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Barcelona | 38 | 23 | 5 | 10 | 78 | 56 | 22 | 74 | THBBB |
2 | Bilbao | 38 | 17 | 14 | 7 | 52 | 42 | 10 | 65 | THTHT |
3 | Sociedad | 38 | 16 | 15 | 7 | 60 | 37 | 23 | 63 | BHTHT |
4 | Real | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 | 45 | 18 | 63 | THBBT |
5 | Mallorca | 38 | 16 | 12 | 10 | 55 | 39 | 16 | 60 | HBTHB |
6 | Celta Vigo | 38 | 17 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 60 | HHHBT |
7 | Atlético | 38 | 16 | 12 | 10 | 79 | 56 | 23 | 60 | THBTT |
8 | Real Betis | 38 | 17 | 8 | 13 | 49 | 50 | -1 | 59 | BTTBB |
9 | Valencia | 38 | 16 | 7 | 15 | 58 | 52 | 6 | 55 | TBTHB |
10 | Espanyol Barcelona | 38 | 12 | 17 | 9 | 44 | 31 | 13 | 53 | HHHTH |
11 | Real Valladolid CF | 38 | 13 | 11 | 14 | 36 | 47 | -11 | 50 | HTHHH |
12 | RC Deportivo de La Coruña | 38 | 12 | 13 | 13 | 44 | 46 | -2 | 49 | THBBT |
13 | Real Zaragoza | 38 | 12 | 12 | 14 | 45 | 53 | -8 | 48 | BTTHB |
14 | Santander | 38 | 12 | 9 | 17 | 46 | 55 | -9 | 45 | TBHTB |
15 | CD Tenerife | 38 | 11 | 12 | 15 | 44 | 57 | -13 | 45 | THTHT |
16 | Salamanca | 38 | 12 | 9 | 17 | 46 | 46 | 0 | 45 | BTBHT |
17 | Compostela | 38 | 11 | 11 | 16 | 56 | 66 | -10 | 44 | BTHTT |
18 | Real Oviedo | 38 | 9 | 13 | 16 | 36 | 51 | -15 | 40 | BBBTB |
19 | Merida | 38 | 9 | 12 | 17 | 33 | 53 | -20 | 39 | BHHHB |
20 | Sporting de Gijon | 38 | 2 | 7 | 29 | 31 | 80 | -49 | 13 | BBBHB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Sporting de Gijon
Các trận đấu gần nhất- RC Deportivo de La Coruña
Những trận kế tiếp - Sporting de Gijon
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - RC Deportivo de La Coruña
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| GIJ | DEP | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| GIJ | DEP | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 95% 0.82 | 89% 1.16 |
| Tài 1.5 | 84% 0.82 | 68% 1.16 |
| Tài 2.5 | 63% 0.82 | 45% 1.16 |
| Tài 3.5 | 26% 0.82 | 18% 1.16 |
| Tài 4.5 | 16% 0.82 | 8% 1.16 |
| Tài 5.5 | 3% 0.82 | 3% 1.16 |
| Xỉu 0.5 | 5% 0.82 | 11% 1.16 |
| Xỉu 1.5 | 16% 0.82 | 32% 1.16 |
| Xỉu 2.5 | 37% 0.82 | 55% 1.16 |
| Xỉu 3.5 | 74% 0.82 | 82% 1.16 |
| Xỉu 4.5 | 84% 0.82 | 92% 1.16 |
| Xỉu 5.5 | 97% 0.82 | 97% 1.16 |

