Các trận đấu gần nhất
| ERZ | ESE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 1 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 1 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 12.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 3 / 1 | 4.00 12 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 1 / 1 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ERZ | ESE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Tài 2.5 | 100% 2 | 67% 1.67 |
| Tài 3.5 | 100% 2 | 67% 1.67 |
| Tài 4.5 | 0% 2 | 33% 1.67 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 3.5 | 0% 2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2 | 67% 1.67 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 67% 1.67 |

