Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- SC Heerenveen
Các trận đấu gần nhất- FC Volendam
Những trận kế tiếp - SC Heerenveen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| HEE | VOL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 2.50 5 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 4.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
Tài/Xỉu
| HEE | VOL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.5 | 100% 2.5 |
| Tài 1.5 | 75% 1.5 | 100% 2.5 |
| Tài 2.5 | 50% 1.5 | 50% 2.5 |
| Tài 3.5 | 25% 1.5 | 50% 2.5 |
| Tài 4.5 | 0% 1.5 | 50% 2.5 |
| Tài 5.5 | 0% 1.5 | 50% 2.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.5 | 0% 2.5 |
| Xỉu 1.5 | 25% 1.5 | 0% 2.5 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.5 | 50% 2.5 |
| Xỉu 3.5 | 75% 1.5 | 50% 2.5 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.5 | 50% 2.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.5 | 50% 2.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Van Hooijdonk, Sydney 17 | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.75 |
| M | ![]() Hajal, Rami 22 | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.75 |
| M | ![]() Amersfoort, Pelle van 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Kohlert, Mats 11 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() El Kadiri, Ibrahim 34 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2.00 |
| TĐ | ![]() Muhren, Robert 21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Nazih, Imran 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Zeefuik, Lequincio 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |





