Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 02/03
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | B.Munich | 34 | 23 | 6 | 5 | 70 | 25 | 45 | 75 | TTTTB |
2 | Stuttgart | 34 | 17 | 8 | 9 | 53 | 39 | 14 | 59 | HTBBT |
3 | Dortmund | 34 | 15 | 13 | 6 | 51 | 27 | 24 | 58 | HHTHH |
4 | Hamburger SV | 34 | 15 | 11 | 8 | 46 | 36 | 10 | 56 | THTHT |
5 | Hertha Berlin | 34 | 16 | 6 | 12 | 52 | 43 | 9 | 54 | TBBBT |
6 | Bremen | 34 | 16 | 4 | 14 | 51 | 50 | 1 | 52 | BTTTB |
7 | FC Schalke 04 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 40 | 6 | 49 | BBBBT |
8 | Wolfsburg | 34 | 13 | 7 | 14 | 39 | 42 | -3 | 46 | BHHTB |
9 | Bochum | 34 | 12 | 9 | 13 | 55 | 56 | -1 | 45 | THTHT |
10 | Munich | 34 | 12 | 9 | 13 | 44 | 52 | -8 | 45 | HTTBB |
11 | Hannover 96 | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 57 | -10 | 43 | BBTHT |
12 | M'gladbach | 34 | 11 | 9 | 14 | 43 | 45 | -2 | 42 | HHTHT |
13 | Hansa Rostock | 34 | 11 | 8 | 15 | 35 | 41 | -6 | 41 | HTBTB |
14 | Kaiserslautern | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 | 42 | -2 | 40 | TBHHB |
15 | Leverkusen | 34 | 11 | 7 | 16 | 47 | 56 | -9 | 40 | HTBTT |
16 | Arminia Bielefeld | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 46 | -11 | 36 | HBBBB |
17 | Nuremberg | 34 | 8 | 6 | 20 | 33 | 60 | -27 | 30 | BBBBB |
18 | Cottbus | 34 | 7 | 9 | 18 | 34 | 64 | -30 | 30 | HHBTH |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Cottbus
Các trận đấu gần nhất- Hansa Rostock
Những trận kế tiếp - Cottbus
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Hansa Rostock
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| COT | HAN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| COT | HAN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1 | 91% 1.03 |
| Tài 1.5 | 79% 1 | 62% 1.03 |
| Tài 2.5 | 62% 1 | 41% 1.03 |
| Tài 3.5 | 38% 1 | 26% 1.03 |
| Tài 4.5 | 12% 1 | 3% 1.03 |
| Tài 5.5 | 3% 1 | 0% 1.03 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1 | 9% 1.03 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1 | 38% 1.03 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1 | 59% 1.03 |
| Xỉu 3.5 | 62% 1 | 74% 1.03 |
| Xỉu 4.5 | 88% 1 | 97% 1.03 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1 | 100% 1.03 |

