05
Tháng 3,1999
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H13:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 98/99

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34246476284878
2
Leverkusen
341712561303163
3
Hertha Berlin
34188859322762
4
Dortmund
34169948341457
5
Kaiserslautern
34176115147457
6
Wolfsburg
34151095449555
7
Hamburger SV
341311104746150
8
Duisburg
341310114845349
9
Munich
34118154956-741
10
FC Schalke 04
341011134154-1341
11
Stuttgart
34912134148-739
12
Freiburg
34109153644-839
13
Bremen
34108164147-638
14
Hansa Rostock
34911144958-938
15
Frankfurt
34910154454-1037
16
Nuremberg
34716114050-1037
17
Bochum
3478194065-2529
18
M'gladbach
3449214179-3821

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
MSVHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
5.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MSVHAN
Tài 0.5
85‏%
1.41
100‏%
1.44
Tài 1.5
82‏%
1.41
91‏%
1.44
Tài 2.5
47‏%
1.41
62‏%
1.44
Tài 3.5
32‏%
1.41
35‏%
1.44
Tài 4.5
18‏%
1.41
18‏%
1.44
Tài 5.5
6‏%
1.41
6‏%
1.44
Xỉu 0.5
15‏%
1.41
0‏%
1.44
Xỉu 1.5
18‏%
1.41
9‏%
1.44
Xỉu 2.5
53‏%
1.41
38‏%
1.44
Xỉu 3.5
68‏%
1.41
65‏%
1.44
Xỉu 4.5
82‏%
1.41
82‏%
1.44
Xỉu 5.5
94‏%
1.41
94‏%
1.44