Bảng Xếp Hạng
Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Napoli | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | 14 | 15 | TTTTB |
2 | Liverpool | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | TTTTT |
3 | Ajax Amsterdam | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | BBBBT |
4 | Rangers | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 0 | BBBBB |
Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Porto | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 5 | 12 | BTTTT |
2 | Club Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | TTHBH |
3 | Leverkusen | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | TBBHH |
4 | Atlético | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | BBHHB |
Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | B.Munich | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | TTTTT |
2 | Inter | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | TTHTB |
3 | Barcelona | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 7 | BBHBT |
4 | FC Viktoria Plzen | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 24 | -19 | 0 | BBBBB |
Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tottenham | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | BHTHT |
2 | Frankfurt | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | THBTT |
3 | Sporting CP | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 | TBBHB |
4 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 6 | BTTBB |
Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chelsea | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | HTTTT |
2 | Milan | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 10 | TBBTT |
3 | Salzburg | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 6 | HTHBB |
4 | Dinamo Zagreb | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 4 | BBHBB |
Bảng F
Bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man City | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 14 | TTHHT |
2 | Dortmund | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 | BTHHH |
3 | Sevilla | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 5 | HBHTB |
4 | Copenhagen | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 | -11 | 3 | HBHBH |
Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Benfica | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 14 | THHTT |
2 | PSG | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 14 | THHTT |
3 | Juventus | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 13 | -4 | 3 | BTBBB |
4 | Maccabi Haifa | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 21 | -14 | 3 | BBTBB |
Các trận đấu gần nhất- PSG
Các trận đấu gần nhất- B.Munich
Những trận kế tiếp - B.Munich
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| PSG | FCB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| PSG | FCB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 2.2 |
| Tài 1.5 | 88% 2 | 90% 2.2 |
| Tài 2.5 | 50% 2 | 40% 2.2 |
| Tài 3.5 | 25% 2 | 20% 2.2 |
| Tài 4.5 | 13% 2 | 20% 2.2 |
| Tài 5.5 | 13% 2 | 10% 2.2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 2.2 |
| Xỉu 1.5 | 13% 2 | 10% 2.2 |
| Xỉu 2.5 | 50% 2 | 60% 2.2 |
| Xỉu 3.5 | 75% 2 | 80% 2.2 |
| Xỉu 4.5 | 88% 2 | 80% 2.2 |
| Xỉu 5.5 | 88% 2 | 90% 2.2 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Mbappe, Kylian 7 | 8 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0.88 |
| TĐ | ![]() Messi, Lionel 30 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.57 |
| TĐ | ![]() Neymar 10 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Soler, Carlos 28 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Mendes, Nuno 25 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Choupo Moting, Eric Maxim 13 | 7 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.57 |
| M | ![]() Sane, Leroy 10 | 8 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Mane, Sadio 17 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Gnabry, Serge 7 | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Goretzka, Leon 8 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| H | ![]() Pavard, Benjamin 5 | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.22 |
Sân vận động - Sân Vận Động Parc des Princes
Bàn Thắng Hiệp Một
8
53.3%
Bàn Thắng Hiệp Hai
7
46.7%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 5) |
| Khán giả trên trận | 46.680 |
| Tổng Số Thẻ | 22 |
| Tổng số bàn thắng | 15 |
| Tổng Phạt Góc | 30 |









