Các trận đấu gần nhất- Sivasspor
Các trận đấu gần nhất- Esenler
Những trận kế tiếp - Sivasspor
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Esenler
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SIV | ESE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 12.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 4.00 12 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SIV | ESE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 80% 2.2 | 100% 1.67 |
| Tài 1.5 | 80% 2.2 | 100% 1.67 |
| Tài 2.5 | 80% 2.2 | 67% 1.67 |
| Tài 3.5 | 20% 2.2 | 67% 1.67 |
| Tài 4.5 | 20% 2.2 | 33% 1.67 |
| Tài 5.5 | 20% 2.2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 0.5 | 20% 2.2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 1.5 | 20% 2.2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 2.5 | 20% 2.2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 3.5 | 80% 2.2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 4.5 | 80% 2.2 | 67% 1.67 |
| Xỉu 5.5 | 80% 2.2 | 67% 1.67 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Yatabare, Mustapha 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Arslan, Hakan 37 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Yesilyurt, Erdogan 17 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() N'Jie, Clinton 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Gradel, Max 7 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.25 |
No players with goals





