24
Tháng 10,2001
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H11:0
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 01/02

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34227573343973
2
Eindhoven
34208677324568
3
Feyenoord
34197868293964
4
SC Heerenveen
34179857273060
5
Vitesse Arnhem
341612645341160
6
Breda
34159105552354
7
FC Utrecht
34149116051951
8
RKC Waalwijk
34146144944548
9
NEC Nijmegen
34136153859-2145
10
AZ Alkmaar
34127154345-243
11
Willem II
341013115461-743
12
FC Twente Enschede
341012124141042
13
Roda
34118153345-1241
14
De Graafschap
34107174355-1237
15
FC Groningen
34107174059-1937
16
Den Bosch
3489174055-1533
17
Sparta Rotterdam
34412182675-4924
18
Fortuna Sittard
3438232771-4417

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
HEEAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
100‏%

Tài/Xỉu

HEEAJA
Tài 0.5
82‏%
1.68
97‏%
2.15
Tài 1.5
71‏%
1.68
85‏%
2.15
Tài 2.5
47‏%
1.68
53‏%
2.15
Tài 3.5
26‏%
1.68
47‏%
2.15
Tài 4.5
18‏%
1.68
21‏%
2.15
Tài 5.5
3‏%
1.68
9‏%
2.15
Xỉu 0.5
18‏%
1.68
3‏%
2.15
Xỉu 1.5
29‏%
1.68
15‏%
2.15
Xỉu 2.5
53‏%
1.68
47‏%
2.15
Xỉu 3.5
74‏%
1.68
53‏%
2.15
Xỉu 4.5
82‏%
1.68
79‏%
2.15
Xỉu 5.5
97‏%
1.68
91‏%
2.15