09
Tháng 12,2001
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 01/02

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34227573343973
2
Eindhoven
34208677324568
3
Feyenoord
34197868293964
4
SC Heerenveen
34179857273060
5
Vitesse Arnhem
341612645341160
6
Breda
34159105552354
7
FC Utrecht
34149116051951
8
RKC Waalwijk
34146144944548
9
NEC Nijmegen
34136153859-2145
10
AZ Alkmaar
34127154345-243
11
Willem II
341013115461-743
12
FC Twente Enschede
341012124141042
13
Roda
34118153345-1241
14
De Graafschap
34107174355-1237
15
FC Groningen
34107174059-1937
16
Den Bosch
3489174055-1533
17
Sparta Rotterdam
34412182675-4924
18
Fortuna Sittard
3438232771-4417

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
FEYNIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEYNIJ
Tài 0.5
88‏%
2
94‏%
1.12
Tài 1.5
74‏%
2
76‏%
1.12
Tài 2.5
59‏%
2
62‏%
1.12
Tài 3.5
38‏%
2
41‏%
1.12
Tài 4.5
26‏%
2
12‏%
1.12
Tài 5.5
0‏%
2
0‏%
1.12
Xỉu 0.5
12‏%
2
6‏%
1.12
Xỉu 1.5
26‏%
2
24‏%
1.12
Xỉu 2.5
41‏%
2
38‏%
1.12
Xỉu 3.5
62‏%
2
59‏%
1.12
Xỉu 4.5
74‏%
2
88‏%
1.12
Xỉu 5.5
100‏%
2
100‏%
1.12