21
Tháng 4,2001
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
1
H26:1
H14:0
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 00/01

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
34258173235083
2
Feyenoord
342131067373066
3
Ajax Amsterdam
34187985434261
4
Roda
34178959411859
5
FC Utrecht
34178958431559
6
Vitesse Arnhem
341611756431359
7
RKC Waalwijk
341611748361259
8
Willem II
341491160501051
9
Breda
341310114140149
10
SC Heerenveen
34111495142947
11
FC Twente Enschede
341011134760-1341
12
NEC Nijmegen
34913124253-1140
13
AZ Alkmaar
3498174563-1835
14
FC Groningen
3489173656-2033
15
De Graafschap
3494214466-2231
16
Fortuna Sittard
3487193164-3331
17
Sparta Rotterdam
3467214272-3025
18
Roosendaal
3442283790-5314

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
HEEFOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HEEFOR
Tài 0.5
85‏%
1.5
94‏%
0.91
Tài 1.5
74‏%
1.5
76‏%
0.91
Tài 2.5
47‏%
1.5
47‏%
0.91
Tài 3.5
32‏%
1.5
29‏%
0.91
Tài 4.5
15‏%
1.5
21‏%
0.91
Tài 5.5
9‏%
1.5
9‏%
0.91
Xỉu 0.5
15‏%
1.5
6‏%
0.91
Xỉu 1.5
26‏%
1.5
24‏%
0.91
Xỉu 2.5
53‏%
1.5
53‏%
0.91
Xỉu 3.5
68‏%
1.5
71‏%
0.91
Xỉu 4.5
85‏%
1.5
79‏%
0.91
Xỉu 5.5
91‏%
1.5
91‏%
0.91