02
Tháng 5,1999
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
0
H26:0
H11:0
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 98/99

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Feyenoord
34255476383880
2
Willem II
34205969462365
3
Eindhoven
341710787553261
4
Vitesse Arnhem
34187961441761
5
Roda
34179859401960
6
Ajax Amsterdam
34169973413257
7
SC Heerenveen
341412853411254
8
FC Twente Enschede
34131385145652
9
AZ Alkmaar
341212105260-848
10
Fortuna Sittard
34128144956-744
11
NEC Nijmegen
34109154256-1439
12
FC Utrecht
34108165464-1038
13
De Graafschap
34812144057-1736
14
Maastricht
34711164263-2132
15
SC Cambuur
34711163764-2732
16
RKC Waalwijk
3469194162-2127
17
Sparta Rotterdam
3475223771-3426
18
Breda
34411194161-2023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
AJAFEY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AJAFEY
Tài 0.5
97‏%
2.15
97‏%
2.24
Tài 1.5
85‏%
2.15
79‏%
2.24
Tài 2.5
62‏%
2.15
68‏%
2.24
Tài 3.5
53‏%
2.15
47‏%
2.24
Tài 4.5
24‏%
2.15
29‏%
2.24
Tài 5.5
12‏%
2.15
12‏%
2.24
Xỉu 0.5
3‏%
2.15
3‏%
2.24
Xỉu 1.5
15‏%
2.15
21‏%
2.24
Xỉu 2.5
38‏%
2.15
32‏%
2.24
Xỉu 3.5
47‏%
2.15
53‏%
2.24
Xỉu 4.5
76‏%
2.15
71‏%
2.24
Xỉu 5.5
88‏%
2.15
88‏%
2.24