16
Tháng 5,1999
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
7
:
1
H27:1
H14:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 98/99

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Feyenoord
34255476383880
2
Willem II
34205969462365
3
Eindhoven
341710787553261
4
Vitesse Arnhem
34187961441761
5
Roda
34179859401960
6
Ajax Amsterdam
34169973413257
7
SC Heerenveen
341412853411254
8
FC Twente Enschede
34131385145652
9
AZ Alkmaar
341212105260-848
10
Fortuna Sittard
34128144956-744
11
NEC Nijmegen
34109154256-1439
12
FC Utrecht
34108165464-1038
13
De Graafschap
34812144057-1736
14
Maastricht
34711164263-2132
15
SC Cambuur
34711163764-2732
16
RKC Waalwijk
3469194162-2127
17
Sparta Rotterdam
3475223771-3426
18
Breda
34411194161-2023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
PSVAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
14.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
4.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PSVAZA
Tài 0.5
100‏%
2.56
91‏%
1.53
Tài 1.5
94‏%
2.56
85‏%
1.53
Tài 2.5
76‏%
2.56
59‏%
1.53
Tài 3.5
65‏%
2.56
38‏%
1.53
Tài 4.5
35‏%
2.56
21‏%
1.53
Tài 5.5
24‏%
2.56
15‏%
1.53
Xỉu 0.5
0‏%
2.56
9‏%
1.53
Xỉu 1.5
6‏%
2.56
15‏%
1.53
Xỉu 2.5
24‏%
2.56
41‏%
1.53
Xỉu 3.5
35‏%
2.56
62‏%
1.53
Xỉu 4.5
65‏%
2.56
79‏%
1.53
Xỉu 5.5
76‏%
2.56
85‏%
1.53