Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 97/98
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ajax Amsterdam | 34 | 29 | 2 | 3 | 112 | 22 | 90 | 89 | TTBTB |
2 | Eindhoven | 34 | 21 | 9 | 4 | 95 | 44 | 51 | 72 | TTHTB |
3 | Vitesse Arnhem | 34 | 21 | 7 | 6 | 85 | 48 | 37 | 70 | TTTTT |
4 | Feyenoord | 34 | 18 | 7 | 9 | 62 | 40 | 22 | 61 | TTHBB |
5 | Willem II | 34 | 17 | 4 | 13 | 66 | 58 | 8 | 55 | TBTBT |
6 | SC Heerenveen | 34 | 16 | 7 | 11 | 56 | 59 | -3 | 55 | BBHBT |
7 | Fortuna Sittard | 34 | 14 | 6 | 14 | 51 | 53 | -2 | 48 | TBHTB |
8 | NEC Nijmegen | 34 | 14 | 2 | 18 | 40 | 57 | -17 | 44 | HBTTT |
9 | FC Twente Enschede | 34 | 11 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 | 43 | BTBHT |
10 | FC Utrecht | 34 | 13 | 4 | 17 | 56 | 64 | -8 | 43 | BHTBT |
11 | De Graafschap | 34 | 11 | 9 | 14 | 45 | 49 | -4 | 42 | BHTBT |
12 | Breda | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 49 | -8 | 42 | BBBBT |
13 | Sparta Rotterdam | 34 | 10 | 11 | 13 | 50 | 59 | -9 | 41 | TTBHB |
14 | Roda | 34 | 10 | 8 | 16 | 44 | 45 | -1 | 38 | TBTTB |
15 | Maastricht | 34 | 9 | 5 | 20 | 35 | 75 | -40 | 32 | BBTHB |
16 | RKC Waalwijk | 34 | 8 | 7 | 19 | 48 | 71 | -23 | 31 | BTBHB |
17 | FC Groningen | 34 | 7 | 10 | 17 | 42 | 65 | -23 | 31 | HBBBT |
18 | FC Volendam | 34 | 5 | 6 | 23 | 33 | 102 | -69 | 21 | BBBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- FC Volendam
Những trận kế tiếp - Sparta Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


Sparta Rotterdam
3 thg 5, 202610:45


Go Ahead Eagles
Very weak opponent
1
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SPA | VOL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SPA | VOL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.47 | 94% 0.97 |
| Tài 1.5 | 94% 1.47 | 91% 0.97 |
| Tài 2.5 | 59% 1.47 | 74% 0.97 |
| Tài 3.5 | 41% 1.47 | 53% 0.97 |
| Tài 4.5 | 18% 1.47 | 47% 0.97 |
| Tài 5.5 | 9% 1.47 | 18% 0.97 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.47 | 6% 0.97 |
| Xỉu 1.5 | 6% 1.47 | 9% 0.97 |
| Xỉu 2.5 | 41% 1.47 | 26% 0.97 |
| Xỉu 3.5 | 59% 1.47 | 47% 0.97 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.47 | 53% 0.97 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.47 | 82% 0.97 |