29
Tháng 1,1995
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 94/95

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
342770106287861
2
Roda
342210270284254
3
Eindhoven
34207785463947
4
Feyenoord
341951066561043
5
FC Twente Enschede
34178966501642
6
Vitesse Arnhem
341412855441140
7
Willem II
34138134448-434
8
RKC Waalwijk
341111124649-333
9
SC Heerenveen
34126164760-1330
10
Breda
34117165460-629
11
FC Volendam
34813133755-1829
12
FC Utrecht
34811154360-1727
13
FC Groningen
34810164964-1526
14
Sparta Rotterdam
34810164258-1626
15
NEC Nijmegen
3497184860-1225
16
Maastricht
3479184171-3023
17
Go Ahead Eagles
3479184277-3523
18
Dordrecht
34510194067-2720

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
VOLNIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VOLNIJ
Tài 0.5
85‏%
1.09
97‏%
1.41
Tài 1.5
74‏%
1.09
82‏%
1.41
Tài 2.5
44‏%
1.09
65‏%
1.41
Tài 3.5
32‏%
1.09
47‏%
1.41
Tài 4.5
21‏%
1.09
18‏%
1.41
Tài 5.5
12‏%
1.09
9‏%
1.41
Xỉu 0.5
15‏%
1.09
3‏%
1.41
Xỉu 1.5
26‏%
1.09
18‏%
1.41
Xỉu 2.5
56‏%
1.09
35‏%
1.41
Xỉu 3.5
68‏%
1.09
53‏%
1.41
Xỉu 4.5
79‏%
1.09
82‏%
1.41
Xỉu 5.5
88‏%
1.09
91‏%
1.41