23
Tháng 10,1993
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
53
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 93/94

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34262686266054
2
Feyenoord
341913261273451
3
Eindhoven
341710760362444
4
Vitesse Arnhem
341761163372640
5
FC Twente Enschede
341591057431439
6
Roda
341581155401538
7
Breda
341410106152938
8
Willem II
34157124842637
9
Sparta Rotterdam
34128145857132
10
Maastricht
341110134958-932
11
FC Volendam
34134174655-930
12
Go Ahead Eagles
34108164457-1328
13
SC Heerenveen
34910153561-2628
14
FC Groningen
3498174265-2326
15
FC Utrecht
3498174063-2326
16
RKC Waalwijk
3489173856-1825
17
Venlo
34711163062-3225
18
SC Cambuur
3467212864-3619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
GAEGRO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

GAEGRO
Tài 0.5
94‏%
1.29
91‏%
1.24
Tài 1.5
76‏%
1.29
85‏%
1.24
Tài 2.5
62‏%
1.29
62‏%
1.24
Tài 3.5
41‏%
1.29
44‏%
1.24
Tài 4.5
18‏%
1.29
24‏%
1.24
Tài 5.5
6‏%
1.29
3‏%
1.24
Xỉu 0.5
6‏%
1.29
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
24‏%
1.29
15‏%
1.24
Xỉu 2.5
38‏%
1.29
38‏%
1.24
Xỉu 3.5
59‏%
1.29
56‏%
1.24
Xỉu 4.5
82‏%
1.29
76‏%
1.24
Xỉu 5.5
94‏%
1.29
97‏%
1.24