12
Tháng 12,1993
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
5
H20:5
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 93/94

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34262686266054
2
Feyenoord
341913261273451
3
Eindhoven
341710760362444
4
Vitesse Arnhem
341761163372640
5
FC Twente Enschede
341591057431439
6
Roda
341581155401538
7
Breda
341410106152938
8
Willem II
34157124842637
9
Sparta Rotterdam
34128145857132
10
Maastricht
341110134958-932
11
FC Volendam
34134174655-930
12
Go Ahead Eagles
34108164457-1328
13
SC Heerenveen
34910153561-2628
14
FC Groningen
3498174265-2326
15
FC Utrecht
3498174063-2326
16
RKC Waalwijk
3489173856-1825
17
Venlo
34711163062-3225
18
SC Cambuur
3467212864-3619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
FCUBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCUBRE
Tài 0.5
97‏%
1.18
91‏%
1.79
Tài 1.5
82‏%
1.18
85‏%
1.79
Tài 2.5
62‏%
1.18
71‏%
1.79
Tài 3.5
44‏%
1.18
53‏%
1.79
Tài 4.5
18‏%
1.18
24‏%
1.79
Tài 5.5
0‏%
1.18
6‏%
1.79
Xỉu 0.5
3‏%
1.18
9‏%
1.79
Xỉu 1.5
18‏%
1.18
15‏%
1.79
Xỉu 2.5
38‏%
1.18
29‏%
1.79
Xỉu 3.5
56‏%
1.18
47‏%
1.79
Xỉu 4.5
82‏%
1.18
76‏%
1.79
Xỉu 5.5
100‏%
1.18
94‏%
1.79