Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Coventry City
Các trận đấu gần nhất- Wrexham
Những trận kế tiếp - Coventry City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| COV | WRE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 1 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 1 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 3 / 1 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 1 / 1 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| COV | WRE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 3 | 100% 3 |
| Tài 1.5 | 100% 3 | 100% 3 |
| Tài 2.5 | 100% 3 | 100% 3 |
| Tài 3.5 | 100% 3 | 80% 3 |
| Tài 4.5 | 100% 3 | 60% 3 |
| Tài 5.5 | 100% 3 | 40% 3 |
| Xỉu 0.5 | 0% 3 | 0% 3 |
| Xỉu 1.5 | 0% 3 | 0% 3 |
| Xỉu 2.5 | 0% 3 | 0% 3 |
| Xỉu 3.5 | 0% 3 | 20% 3 |
| Xỉu 4.5 | 0% 3 | 40% 3 |
| Xỉu 5.5 | 0% 3 | 60% 3 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Palmer, Kasey 45 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Sheaf, Ben 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Gyokeres, Viktor 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Mullin, Paul 10 | 5 | 8 | 0 | 2 | 2 | 1.60 |
| TĐ | ![]() Lee, Elliott 38 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Dalby, Sam 18 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| M | ![]() O`Connor, Thomas 22 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| M | ![]() Jones, James Charles 30 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |






