Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Bournemouth
Các trận đấu gần nhất- Burnley
Những trận kế tiếp - Bournemouth
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Burnley
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BOU | BUR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 1 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 1 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 2 / 1 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 1 / 1 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 1 / 1 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 1 / 1 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 1 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 1 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| BOU | BUR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 80% 1.4 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 60% 1.4 |
| Tài 2.5 | 100% 2 | 60% 1.4 |
| Tài 3.5 | 100% 2 | 40% 1.4 |
| Tài 4.5 | 100% 2 | 40% 1.4 |
| Tài 5.5 | 100% 2 | 40% 1.4 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 20% 1.4 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 40% 1.4 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2 | 40% 1.4 |
| Xỉu 3.5 | 0% 2 | 60% 1.4 |
| Xỉu 4.5 | 0% 2 | 60% 1.4 |
| Xỉu 5.5 | 0% 2 | 60% 1.4 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Christie, Ryan 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Solanke, Dominic 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Zaroury, Anass 19 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Tella, Nathan 23 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Manuel, Benson 26 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | - |
| H | ![]() Roberts, Connor 14 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |







