17
Tháng 4,1994
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
0
H26:0
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 93/94

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34262686266054
2
Feyenoord
341913261273451
3
Eindhoven
341710760362444
4
Vitesse Arnhem
341761163372640
5
FC Twente Enschede
341591057431439
6
Roda
341581155401538
7
Breda
341410106152938
8
Willem II
34157124842637
9
Sparta Rotterdam
34128145857132
10
Maastricht
341110134958-932
11
FC Volendam
34134174655-930
12
Go Ahead Eagles
34108164457-1328
13
SC Heerenveen
34910153561-2628
14
FC Groningen
3498174265-2326
15
FC Utrecht
3498174063-2326
16
RKC Waalwijk
3489173856-1825
17
Venlo
34711163062-3225
18
SC Cambuur
3467212864-3619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
AJATWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AJATWE
Tài 0.5
100‏%
2.53
91‏%
1.68
Tài 1.5
88‏%
2.53
74‏%
1.68
Tài 2.5
74‏%
2.53
53‏%
1.68
Tài 3.5
41‏%
2.53
32‏%
1.68
Tài 4.5
24‏%
2.53
24‏%
1.68
Tài 5.5
3‏%
2.53
15‏%
1.68
Xỉu 0.5
0‏%
2.53
9‏%
1.68
Xỉu 1.5
12‏%
2.53
26‏%
1.68
Xỉu 2.5
26‏%
2.53
47‏%
1.68
Xỉu 3.5
59‏%
2.53
68‏%
1.68
Xỉu 4.5
76‏%
2.53
76‏%
1.68
Xỉu 5.5
97‏%
2.53
85‏%
1.68