Bảng Xếp Hạng
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Everton | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 6 | BTT |
2 | Morecambe FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | TTB |
3 | Harrogate Town | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | BBT |
4 | Hartlepool United | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 4 | TBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 | TBT |
2 | Tranmere | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 | TBT |
3 | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | TBB |
4 | Crewe Alexandra | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | BBT |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Port Vale | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 | TTT |
2 | Wolverhampton | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | TTB |
3 | Stockport County FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BBT |
4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Salford City | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7 | TTT |
2 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBT |
3 | Rochdale | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | BTB |
4 | Liverpool | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | TBT |
2 | Barnsley | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTT |
3 | Doncaster Rovers | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | TTB |
4 | Newcastle | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Grimsby Town | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | BTT |
2 | Mansfield Town | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | TBT |
3 | Manchester City | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | BTB |
4 | Derby County | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | TBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Manchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | TTB |
2 | Barrow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | TBT |
3 | Fleetwood Town | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 4 | BBT |
4 | Carlisle United | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | BTB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Bắc Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Burton Albion | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 | TTT |
2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | TBB |
3 | Sheffield Wednesday | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | BBT |
4 | Leicester | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | BTB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | TTB |
2 | Charlton Athletic | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | TBT |
3 | Gillingham F.C. | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | BTT |
4 | Brighton and Hove | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Wimbledon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | TTB |
2 | Portsmouth | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 6 | BTT |
3 | Crawley Town | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 5 | TBT |
4 | Aston Villa | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Milton Keynes Dons | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | BTT |
2 | Cheltenham Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
3 | West Ham | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | TBT |
4 | Walsall | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stevenage FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | TTT |
2 | Peterborough United | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | BTB |
3 | Wycombe Wanderers | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | TBT |
4 | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Plymouth Argyle | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | TTT |
2 | Bristol Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | BTT |
3 | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | TBB |
4 | Swindon Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Forest Green Rovers | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 | TTT |
2 | Newport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBT |
3 | Exeter City | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | BTB |
4 | Southampton | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | BBB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTT |
2 | Sutton United | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TBT |
3 | Oxford United | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 | TBB |
4 | Leyton Orient London | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 | BTB |
Football League Trophy, Khu Vực Phía Nam Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ipswich Town F.C. | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 6 | TTB |
2 | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TBT |
3 | Cambridge United | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | BTT |
4 | Northampton Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 | BBB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Plymouth Argyle
Các trận đấu gần nhất- Wimbledon
Những trận kế tiếp - Wimbledon
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| PA | WIM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| PA | WIM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.75 | 100% 2 |
| Tài 1.5 | 88% 1.75 | 80% 2 |
| Tài 2.5 | 50% 1.75 | 60% 2 |
| Tài 3.5 | 50% 1.75 | 40% 2 |
| Tài 4.5 | 25% 1.75 | 40% 2 |
| Tài 5.5 | 13% 1.75 | 20% 2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.75 | 0% 2 |
| Xỉu 1.5 | 13% 1.75 | 20% 2 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.75 | 40% 2 |
| Xỉu 3.5 | 50% 1.75 | 60% 2 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.75 | 60% 2 |
| Xỉu 5.5 | 88% 1.75 | 80% 2 |

