Group Table
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Detroit | 78 | 84 | 0.481 | 23.0 | -22 | 11.00 | 7-3 | 2 | 0 | 37-44 | 41-40 | TTBTT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 78 | 84 | 0.481 | 9.0 | -10 | 11.00 | 7-3 | 2 | 0 | 37-44 | 41-40 | TTBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() San Diego | 82 | 80 | 0.506 | 22.0 | -21 | 2.00 | 8-2 | 5 | 0 | 44-37 | 38-43 | TTTTT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Diego | 82 | 80 | 0.506 | 18.0 | -1 | 2.00 | 8-2 | 5 | 0 | 44-37 | 38-43 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
DETSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





