Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Chicago | 83 | 79 | 0.512 | 21.0 | -20 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BBBTB |
26 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 33.0 | -32 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 34-47 | 37-44 | BBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Chicago | 83 | 79 | 0.512 | 21.0 | -20 | 1.00 | 4-6 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BBBTB |
14 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 33.0 | -32 | 13.00 | 4-6 | 1 | 0 | 34-47 | 37-44 | BBTBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Chicago | 83 | 79 | 0.512 | 9.0 | 0 | 1.00 | 4-6 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BBBTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 33.0 | -12 | 13.00 | 4-6 | 1 | 0 | 34-47 | 37-44 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 661 | từ {năm}
CHCWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





