Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 00/01
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 33 | 17 | 12 | 4 | 55 | 27 | 28 | 63 | TTHTT |
2 | Broendby IF | 33 | 17 | 7 | 9 | 71 | 42 | 29 | 58 | HBTBT |
3 | Silkeborg IF | 33 | 15 | 11 | 7 | 49 | 36 | 13 | 56 | TBBTB |
4 | FC Midtjylland | 33 | 14 | 11 | 8 | 54 | 43 | 11 | 53 | BHBTH |
5 | Aalborg BK | 33 | 13 | 10 | 10 | 51 | 49 | 2 | 49 | TTTBT |
6 | Viborg FF | 33 | 13 | 7 | 13 | 52 | 42 | 10 | 46 | BTBBB |
7 | Odense Boldklub | 33 | 13 | 7 | 13 | 49 | 45 | 4 | 46 | THBTB |
8 | Aarhus GF | 33 | 13 | 5 | 15 | 54 | 58 | -4 | 44 | TBTTH |
9 | Lyngby Boldklub | 33 | 12 | 8 | 13 | 40 | 53 | -13 | 44 | BTHBB |
10 | Akademisk Boldklub | 33 | 8 | 15 | 10 | 43 | 41 | 2 | 39 | HTTTH |
11 | Herfoelge | 33 | 7 | 9 | 17 | 41 | 65 | -24 | 30 | BBTBT |
12 | Sønderjyske | 33 | 1 | 8 | 24 | 30 | 88 | -58 | 11 | BBBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- FC Midtjylland
Các trận đấu gần nhất- Sønderjyske
Những trận kế tiếp - FC Midtjylland
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FCM | SON | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 8.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.67 8 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 6.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCM | SON | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.64 | 97% 0.91 |
| Tài 1.5 | 82% 1.64 | 88% 0.91 |
| Tài 2.5 | 55% 1.64 | 70% 0.91 |
| Tài 3.5 | 30% 1.64 | 52% 0.91 |
| Tài 4.5 | 18% 1.64 | 27% 0.91 |
| Tài 5.5 | 12% 1.64 | 21% 0.91 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.64 | 3% 0.91 |
| Xỉu 1.5 | 18% 1.64 | 12% 0.91 |
| Xỉu 2.5 | 45% 1.64 | 30% 0.91 |
| Xỉu 3.5 | 70% 1.64 | 48% 0.91 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.64 | 73% 0.91 |
| Xỉu 5.5 | 88% 1.64 | 79% 0.91 |

