Thống Kê Mùa Giải
BHEHTA
BHEHTA
75Points85.4
35.2Rebounds36.6
17Assists21.9
6.4Steals6.9
2.4Blocks2.6
10.5Turnovers11.8
57.9Field Goals Attempted61.2
46%Field Goal Percentage50%
20.2Three Pointers Attempted20.4
35%Three Point Percentage38%
21.3Free Throws Attempted22.3
69%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 22 | 18 | 4 | 1976-1828 | 148 | 40 | TBBTB |
8 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 22 | 10 | 12 | 1838-1815 | 23 | 32 | TTTBT |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 27 | 20 | 7 | 2420-2277 | 143 | 47 | TBBTB |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 27 | 14 | 13 | 2282-2210 | 72 | 41 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của36





