Bảng xếp hạng|LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 24 | 14 | 10 | 2048-1916 | 132 | 38 | TBBTT |
3 | ![]() ![]() Club Malvín | 24 | 12 | 12 | 2008-2006 | 2 | 36 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của33
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 24 | 14 | 10 | 2048-1916 | 132 | 38 | TBBTT |
3 | ![]() ![]() Club Malvín | 24 | 12 | 12 | 2008-2006 | 2 | 36 | TTTBB |