Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() UT Martin | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() UT Martin | 24 | 14 | 10 | 0.583 |