Tổng quan
Kết thúc


Incarnate Word Cardinals


Texas State
1
2
2
2
0
0
3
1
0
4
0
0
5
0
3
6
3
6
7
2
1
8
0
0
9
0
0
R
8
12
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Incarnate Word Cardinals | 25 | 15 | 10 | 0.6 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 17 | 13 | 0.567 |



