Tổng quan
Kết thúc


Iowa Hawkeyes


St. Thomas (MN) Tommies
1
0
0
2
0
0
3
1
0
4
1
0
5
1
1
6
1
0
7
0
0
8
6
0
9
0
0
R
10
1
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() St. Thomas (MN) Tommies | 24 | 6 | 18 | 0.25 |



