Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Texas A&M | 25 | 12 | 13 | 0.48 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 29 | 15 | 14 | 0.517 |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Texas A&M | 25 | 12 | 13 | 0.48 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 29 | 15 | 14 | 0.517 |