Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Troy | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
12 | ![]() ![]() Arkansas S. R. Wol. | 28 | 9 | 19 | 0.321 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Troy | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
12 | ![]() ![]() Arkansas S. R. Wol. | 28 | 9 | 19 | 0.321 |