Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Uab Blazers | 30 | 8 | 22 | 0.267 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Mississippi St. | 31 | 10 | 21 | 0.323 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Uab Blazers | 30 | 8 | 22 | 0.267 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Mississippi St. | 31 | 10 | 21 | 0.323 |