Tổng quan
Kết thúc


Iowa Hawkeyes


Milwaukee Panthers
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
4
1
5
8
0
6
0
0
7
0
0
8
-
-
9
-
-
R
12
1
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 29 | 11 | 18 | 0.379 |



