Tổng quan
Kết thúc


N. Dakota St. Bison


Oral Roberts GE
1
0
2
2
0
0
3
0
2
4
0
0
5
0
0
6
0
1
7
0
5
8
-
-
9
-
-
R
0
10
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Oral Roberts GE | 24 | 23 | 1 | 0.958 |
2 | ![]() ![]() N. Dakota St. Bison | 23 | 16 | 7 | 0.696 |
Lần gặp gần nhất
1-5của22



